Bản dịch của từ 𫯘 trong tiếng Việt

𫯘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫯘 (Danh từ)

wén
01

Chữ định dạng trong kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ: 'Văn' là chữ cổ trong kim văn, như dấu ấn tên người trong lịch sử).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1259页。

Ví dụ
𫯘
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿰,其,⿱,夕,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép