ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫯚
Bảng phân tích âm vị 𫯚
Nǎng
〈phương ngữ〉〈tính từ〉Nhiều người, đông đúc (như trong câu 'người ở chợ rất năng' để dễ nhớ: 'năng' giống 'nặng' nghĩa là đông, chật chội).
〈方言〉〈形〉人多,冀鲁官话:集上人很~。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép