Bản dịch của từ 𫯛 trong tiếng Việt

𫯛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇN/AN/AN/A

𫯛 (Động từ)

zǒu
01

Chữ cổ dùng để chỉ hành động 'chạy', giống như chữ '' (tẩu như chạy nhanh như gió trong câu 'tẩu như phong').

金文隶定字,同“走”。字见《殷周金文集成引得》365页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫯛
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Hình thái radical:
⿻,⿸,𠂆,乀,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép