Bản dịch của từ 𫯢 trong tiếng Việt

𫯢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫯢 (Danh từ)

wén
01

Chữ cổ trong văn tự Kim văn và Lệ định, đồng nghĩa với chữ “𠇘” (một dạng chữ Hán cổ, thường dùng trong các văn bản cổ như văn tự Ân Chu). (Giúp nhớ: chữ này như một dấu ấn cổ xưa trong lịch sử chữ viết, giống như dấu vết của người xưa để lại trên giấy vàng kim.)

金文隶定字,同“𠇘”。字见《殷周金文集成引得》281页。

Ví dụ
𫯢
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,大,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép