Bản dịch của từ 𫯢 trong tiếng Việt
𫯢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫯢 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ cổ trong văn tự Kim văn và Lệ định, đồng nghĩa với chữ “𠇘” (một dạng chữ Hán cổ, thường dùng trong các văn bản cổ như văn tự Ân Chu). (Giúp nhớ: chữ này như một dấu ấn cổ xưa trong lịch sử chữ viết, giống như dấu vết của người xưa để lại trên giấy vàng kim.)
金文隶定字,同“𠇘”。字见《殷周金文集成引得》281页。
Ví dụ
