Bản dịch của từ 𫯤 trong tiếng Việt
𫯤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𫯤 (Danh từ)
【hú】
01
Đồng nghĩa với chữ '胡' (hồ), thường dùng để chỉ người phương Tây hoặc dân tộc thiểu số trong cổ đại.
同“胡”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ '㝬' (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, dùng trong các bản khắc thời Ân Chu).
金文隶定字,同“㝬”。字见《殷周金文集成引得》280页。
Ví dụ
