Bản dịch của từ 𫯤 trong tiếng Việt

𫯤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

𫯤 (Danh từ)

01

Đồng nghĩa với chữ '' (hồ), thường dùng để chỉ người phương Tây hoặc dân tộc thiểu số trong cổ đại.

同“胡”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ '' (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, dùng trong các bản khắc thời Ân Chu).

金文隶定字,同“㝬”。字见《殷周金文集成引得》280页。

Ví dụ
𫯤
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Hình thái radical:
⿰,夫,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép