Bản dịch của từ 𫯦 trong tiếng Việt
𫯦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫯦 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong kim văn và lệ định, giống chữ “𧱚” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, giúp nhớ qua hình dáng cổ xưa).
金文隶定字,同“𧱚”。字见《殷周金文集成引得》279页。
Ví dụ
02
Cùng nghĩa với chữ “豜” (một chữ cổ, dùng để liên tưởng dễ nhớ).
同“豜”。
Ví dụ
