Bản dịch của từ 𫯨 trong tiếng Việt

𫯨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢN/AN/AN/A

𫯨 (Danh từ)

tiān
01

〈tiếng Việt〉 vạ (từ cổ, nghĩa là trời, bầu trời rộng lớn như trời đất bao la)

〈越南释义〉vạ 词:(trời) 义:sky, heaven。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈chữ cổ của người Thái〉 đồng nghĩa với “⿱天法” (cách viết khác của chữ thiên, nghĩa là trời)

〈古壮字〉同“⿱天法”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫯨
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿺,尾,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép