Bản dịch của từ 𫯨 trong tiếng Việt
𫯨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𫯨 (Danh từ)
【tiān】
01
〈tiếng Việt〉 vạ (từ cổ, nghĩa là trời, bầu trời rộng lớn như trời đất bao la)
〈越南释义〉vạ 词:(trời) 义:sky, heaven。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈chữ cổ của người Thái〉 đồng nghĩa với “⿱天法” (cách viết khác của chữ thiên, nghĩa là trời)
〈古壮字〉同“⿱天法”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
