Bản dịch của từ 𫯫 trong tiếng Việt

𫯫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𫯫 (Tính từ)

01

Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “” (bích), thường dùng trong văn tự cổ; nhớ chữ này như một nét bích (ép sát) trong văn tự cổ.

金文隶定字,同“偪”。字见《殷周金文集成引得》281页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫯫
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿰,大,畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép