Bản dịch của từ 𫯿 trong tiếng Việt

𫯿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǐ

ㄎㄨㄟˇN/AN/AN/A

𫯿 (Động từ)

kuǐ
01

(喃字) Tập luyện thân thể, rèn luyện sức khỏe như câu 'khươi' gợi nhớ đến việc vận động cơ thể cho dẻo dai.

〈越南释义〉喃字。读音khươi,锻炼身体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫯿
Bính âm:
【kuǐ】【ㄎㄨㄟˇ】【KHƯƠI】
Hình thái radical:
⿰,夫,開
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép