ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫯿
Bảng phân tích âm vị 𫯿
Kuǐ
(喃字) Tập luyện thân thể, rèn luyện sức khỏe như câu 'khươi' gợi nhớ đến việc vận động cơ thể cho dẻo dai.
〈越南释义〉喃字。读音khươi,锻炼身体。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép