Bản dịch của từ 𫰃 trong tiếng Việt

𫰃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𫰃 (Tính từ)

jiǎn
01

(〈phương ngữ〉) chật hẹp, đông đúc như phố chật nhà đông, nhớ chữ 'kiệm' để tưởng tượng không gian bị 'kiệm' lại, chật chội.

〈方言〉狭窄的,拥挤的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫰃
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỆM】
Hình thái radical:
⿰,夾,業
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép