Bản dịch của từ 𫰆 trong tiếng Việt
𫰆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𫰆 (Danh từ)
【yí】
01
Chữ giản thể thứ hai của chữ “姨” (dì ruột của mẹ), dễ nhớ như “dì yí” trong gia đình.
“姨”的二简字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ định hình trong văn bản kim văn và lệ thư, thường dùng trong tên người (tham khảo trang 302 của 《殷周金文集成引得》).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》302页。
Ví dụ
