Bản dịch của từ 𫰇 trong tiếng Việt

𫰇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nòng

ㄋㄨㄥˋN/AN/AN/A

𫰇 (Danh từ)

nòng
01

Chữ Nôm, đọc là nọng, nghĩa là người giữ trẻ, bảo mẫu (như người giúp việc chăm sóc trẻ nhỏ trong gia đình).

喃字。读音noọng,保姆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫰇
Bính âm:
【nòng】【ㄋㄨㄥˋ】【NỌNG】
Hình thái radical:
⿰,女,厶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép