Bản dịch của từ 𫰈 trong tiếng Việt

𫰈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋN/AN/AN/A

𫰈 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên địa danh, ví dụ như ở thành phố Bách Sắc, Quảng Tây (nay đã đổi thành “”). (Dễ nhớ: chữ này dùng để đặt tên địa phương, giống như 'dạ' trong 'địa danh')

地名用字。广西壮族自治区百色市有该地名用字,现已更改为“娅”。

Ví dụ
𫰈
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【DẠ】
Hình thái radical:
⿰,女,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép