Chữ dùng trong tên địa danh, ví dụ như ở thành phố Bách Sắc, Quảng Tây (nay đã đổi thành “娅”). (Dễ nhớ: chữ này dùng để đặt tên địa phương, giống như 'dạ' trong 'địa danh')
地名用字。广西壮族自治区百色市有该地名用字,现已更改为“娅”。
Ví dụ
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【DẠ】
Hình thái radical:
⿰,女,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
女
Số nét:
6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép