Bản dịch của từ 𫰊 trong tiếng Việt

𫰊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇN/AN/AN/A

𫰊 (Danh từ)

01

Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ là tên người nữ giới).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ định hình trong kim văn và lệ thư, xem 'Tân Kim Văn Biên' (giúp nhớ là chữ cổ trong văn tự cổ).

金文隶定字,见《新金文编》。

Ví dụ
𫰊
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Hình thái radical:
⿱,巛,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚乚乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép