Bản dịch của từ 𫰎 trong tiếng Việt
𫰎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | N/A | N/A | N/A |
𫰎 (Danh từ)
【yā】
01
(phương ngữ) mẹ ruột, như mẹ hiền trong gia đình vùng Hà Bắc, Sơn Tây
〈方言〉母亲。冀鲁官话、晋语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ định hình trong kim văn, dùng làm tên người (xem trang 304 sách 'Tập thành kim văn Ẩn Chu')
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》304页。
Ví dụ
