Bản dịch của từ 𫰑 trong tiếng Việt

𫰑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢN/AN/AN/A

𫰑 (Danh từ)

huān
01

Cùng nghĩa với chữ “” (thổi), dễ nhớ như tiếng thổi gió trong từ 'hoan' vui tươi.

同“吹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thường thấy trong tên người Đài Loan, nghi là dạng khác của chữ “” (vui vẻ).

见于台湾人名。疑同“欢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chữ định dạng trên các mảnh ván tre và lụa thời Hán, thấy trong các văn bản Zhangjiashan. (giúp nhớ: chữ cổ trên mảnh tre như 'hoan' vui mừng)

汉简帛隶定字,见张家山简帛。

Ví dụ
𫰑
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Hình thái radical:
⿰,女,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép