Bản dịch của từ 𫰖 trong tiếng Việt

𫰖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫰖 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn tự Kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ: chữ này như dấu ấn cổ xưa trong văn tự, gợi nhớ đến người xưa).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》305页。

Ví dụ
𫰖
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,女,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép