Bản dịch của từ 𫰚 trong tiếng Việt

𫰚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋN/AN/AN/A

𫰚 (Động từ)

luò
01

〈Nghĩa Nhật〉 Đọc là 'lạc', nghĩa là 'nói' hoặc 'bảo' (giúp nhớ như câu 'lạc lời' để nói ra).

〈日本释义〉〔読み〕 ラク もうす。〔解説〕 『慶長十五年版倭玉篇』に「ラク マウス」とり、『国字の字典』が「もうす」意の国字とする。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫰚
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Hình thái radical:
⿰,女,𠮢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép