ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫰚
Bảng phân tích âm vị 𫰚
Luò
〈Nghĩa Nhật〉 Đọc là 'lạc', nghĩa là 'nói' hoặc 'bảo' (giúp nhớ như câu 'lạc lời' để nói ra).
〈日本释义〉〔読み〕 ラク もうす。〔解説〕 『慶長十五年版倭玉篇』に「ラク マウス」とり、『国字の字典』が「もうす」意の国字とする。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép