Bản dịch của từ 𫰧 trong tiếng Việt

𫰧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫰧 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn tự kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ: chữ này như một dấu ấn cổ xưa trong văn tự, gợi nhớ đến tên người trong lịch sử).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》308页。

Ví dụ
𫰧
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,女,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép