ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫰪
Bảng phân tích âm vị 𫰪
Jiāo
(〈phương ngữ〉) đê tiện, dâm đãng (gợi nhớ từ 'giao' trong tiếng Việt, liên quan đến hành vi không đứng đắn).
〈方言〉淫荡。疑同“姣”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép