Bản dịch của từ 𫰪 trong tiếng Việt

𫰪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠN/AN/AN/A

𫰪 (Tính từ)

jiāo
01

(〈phương ngữ〉) đê tiện, dâm đãng (gợi nhớ từ 'giao' trong tiếng Việt, liên quan đến hành vi không đứng đắn).

〈方言〉淫荡。疑同“姣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫰪
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,女,孝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép