Bản dịch của từ 𫰼 trong tiếng Việt

𫰼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊN/AN/AN/A

𫰼 (Danh từ)

yún
01

Thường gặp trong tên người Đài Loan (giúp nhớ là tên riêng, không phải từ phổ biến).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫰼
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,女,芸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨一一丨一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép