Bản dịch của từ 𫰿 trong tiếng Việt
𫰿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𫰿 (Danh từ)
【guì】
01
Chữ giản thể dựa trên chữ '婣'. Trong thời đại nhà Thanh Thái Bình Thiên Quốc, dùng để gọi vợ của tướng quân (như 'Quý phu nhân'). (Dễ nhớ: 'quý' như quý phu nhân, vợ tướng quân quý phái)
“婣”的类推简化字。〔贵~〕太平天国对军帅之妻的称呼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
