Bản dịch của từ 𫱀 trong tiếng Việt

𫱀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫱀 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn bản kim văn và lệ định; thường dùng làm tên người (giúp nhớ: 'Vấn' như 'vấn đề' trong tên người).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》316页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫱀
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,女,匋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép