ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫱈
Bảng phân tích âm vị 𫱈
N/A
(Theo nghĩa Nhật) Đọc là kannagi, chỉ người phụ nữ làm nghề thầy cúng, bà đồng trong tín ngưỡng dân gian (như bà đồng gọi hồn).
〈日本释义〉读音kannagi(巫)。巫师(指女性)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép