Bản dịch của từ 𫱈 trong tiếng Việt

𫱈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄢˋ ㄋㄚˊ ㄍㄧˋN/AN/AN/A

𫱈 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Đọc là kannagi, chỉ người phụ nữ làm nghề thầy cúng, bà đồng trong tín ngưỡng dân gian (như bà đồng gọi hồn).

〈日本释义〉读音kannagi(巫)。巫师(指女性)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫱈
Bính âm:
【ㄎㄢˋ ㄋㄚˊ ㄍㄧˋ】【KHÁN NÁ KÌ】
Hình thái radical:
⿰,女,茇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép