Bản dịch của từ 𫱔 trong tiếng Việt

𫱔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𫱔 (Danh từ)

gōng
01

(phương ngữ) sự sinh đẻ, sinh sản (như trong tiếng khách: công sinh)

〈方言〉〈名〉生育。客话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫱔
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Hình thái radical:
⿰,女,恭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép