Bản dịch của từ 𫱙 trong tiếng Việt

𫱙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𫱙 (Danh từ)

wéi
01

Chữ cổ trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (một loại chữ Hán cổ); xuất hiện trong tài liệu '殷周金文集成引得' trang 317 (giúp nhớ chữ này qua liên hệ với văn bản kim văn thời Ân Chu).

金文隶定字,同“娒”。字见《殷周金文集成引得》317页。

Ví dụ
𫱙
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【UY】
Hình thái radical:
⿰,女,𠲯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép