Bản dịch của từ 𫱝 trong tiếng Việt
𫱝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | N/A | N/A | N/A |
𫱝 (Danh từ)
【zì】
01
(Phương ngữ) Tương tự chữ “姿” (tư thế), xưa dùng để chỉ người vợ nhỏ, vợ lẽ (như trong tiếng Quảng Đông). Dễ nhớ như “tư thế vợ nhỏ” trong gia đình xưa.
〈方言〉同“姿”。旧时称小老婆(陈述时用)。粤语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
