Bản dịch của từ 𫱣 trong tiếng Việt

𫱣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

𫱣 (Động từ)

huàn
01

(theo nghĩa Nhật) Đọc là wazurau (う). Bị bệnh, lo lắng, phiền muộn (giống như 'hoạn nạn' là khó khăn, bệnh tật).

〈日本释义〉读音wazurau(患う)。患病,担心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫱣
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
Hình thái radical:
⿰,女,國
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép