ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫱣
Bảng phân tích âm vị 𫱣
Huàn
(theo nghĩa Nhật) Đọc là wazurau (患う). Bị bệnh, lo lắng, phiền muộn (giống như 'hoạn nạn' là khó khăn, bệnh tật).
〈日本释义〉读音wazurau(患う)。患病,担心。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép