Chữ định hình trong văn tự kim văn và lệ thư, thường dùng làm tên người (giúp nhớ: chữ này như một dấu ấn cổ xưa trong văn tự, giống như tên riêng của người trong lịch sử).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》317页。
Ví dụ
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿱,𣪘,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
女
Số nét:
14
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép