Bản dịch của từ 𫱧 trong tiếng Việt

𫱧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěng

ㄨㄥˇN/AN/AN/A

𫱧 (Động từ)

wěng
01

〈chỉ dùng trong tiếng Nhật〉đọc là odoru (る). Nhảy múa, như điệu múa vui tươi, nhịp nhàng (giống như vũ điệu trong tiếng Việt).

〈日本释义〉读音odoru(踊る)。跳舞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫱧
Bính âm:
【wěng】【ㄨㄥˇ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿰,娧,少
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép