ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫱧
Bảng phân tích âm vị 𫱧
Wěng
〈chỉ dùng trong tiếng Nhật〉đọc là odoru (踊る). Nhảy múa, như điệu múa vui tươi, nhịp nhàng (giống như vũ điệu trong tiếng Việt).
〈日本释义〉读音odoru(踊る)。跳舞。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép