Bản dịch của từ 𫱨 trong tiếng Việt

𫱨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫱨 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn bản kim văn, tên người; giống như một dấu ấn văn hóa cổ xưa (như dấu ấn của người xưa trên đồng tiền vàng).

金文隶定字。人名。字见《殷周金文集成引得》317页。

Ví dụ
𫱨
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿰,女,商
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép