Bản dịch của từ 𫱲 trong tiếng Việt

𫱲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋN/AN/AN/A

𫱲 (Danh từ)

xìng
01

Họ (tên họ trong tiếng Trung) dễ nhớ như họ Hành trong gia đình.

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ định dạng trong văn bản kim văn, dùng làm tên người (như một dấu ấn lịch sử).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》318页。

Ví dụ
𫱲
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HÀNH】
Hình thái radical:
⿱,𫤝,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép