Bản dịch của từ 𫱲 trong tiếng Việt
𫱲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𫱲 (Danh từ)
【xìng】
01
Họ (tên họ trong tiếng Trung) dễ nhớ như họ Hành trong gia đình.
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ định dạng trong văn bản kim văn, dùng làm tên người (như một dấu ấn lịch sử).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》318页。
Ví dụ
