Bản dịch của từ 𫱻 trong tiếng Việt

𫱻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄚˊ ㄅㄧˋ ㄎㄚ˙ ㄙㄨN/AN/AN/A

𫱻 (Động từ)

01

(theo nghĩa Nhật) dụ dỗ, mê hoặc như lời ru ngọt ngào khiến người ta mê mẩn (giống như 'mê hoặc' trong tiếng Việt)

〈日本释义〉读音nabikasu(靡かす)。诱惑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫱻
Bính âm:
【ㄋㄚˊ ㄅㄧˋ ㄎㄚ˙ ㄙㄨ】【NẠ BỊT HÁT】
Hình thái radical:
⿰,女,敬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép