ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫱻
Bảng phân tích âm vị 𫱻
N/A
(theo nghĩa Nhật) dụ dỗ, mê hoặc như lời ru ngọt ngào khiến người ta mê mẩn (giống như 'mê hoặc' trong tiếng Việt)
〈日本释义〉读音nabikasu(靡かす)。诱惑。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép