Bản dịch của từ 𫲆 trong tiếng Việt

𫲆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𫲆 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người Đài Loan (như một dấu ấn cá nhân đặc biệt).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫲆
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Hình thái radical:
⿰,女,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一乚丿一一丿丶乚丶乚丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép