Bản dịch của từ 𫲍 trong tiếng Việt

𫲍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚN/AN/AN/A

𫲍 (Danh từ)

01

Chữ Nôm, đồng nghĩa với “mẹ” – dễ nhớ như tiếng gọi thân thương của mẹ trong gia đình Việt.

喃字。同“妈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫲍
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ】【MA】
Hình thái radical:
⿰,女,暮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép