Bản dịch của từ 𫲖 trong tiếng Việt

𫲖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋN/AN/AN/A

𫲖 (Tính từ)

kuàng
01

Giống như chữ '', dùng để chỉ khoảng cách hoặc phạm vi (nhớ câu 'khoảng cách rộng như khoảng trời').

同“㜸”。

Ví dụ
𫲖
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOẢNG】
Hình thái radical:
⿱,嶭,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép