Bản dịch của từ 𫲞 trong tiếng Việt

𫲞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊN/AN/AN/A

𫲞 (Danh từ)

zhí
01

Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (cháu trai của anh/chị ruột), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ Hán Việt 'đích' quen thuộc trong gia đình.

金文隶定字,同“姪”。字见《殷周金文集成引得》320页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫲞
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【ĐÍCH】
Hình thái radical:
⿰,女,曡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép