Bản dịch của từ 𫲟 trong tiếng Việt
𫲟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎn | ㄍㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𫲟 (Danh từ)
【gǎn】
01
Chữ định hình trong kim văn và lệ thư, đồng nghĩa với chữ “龏” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, dùng trong triều đại Ân Chu, ghi chép trên đồng, đá). (Nhớ chữ này như một ký hiệu đặc biệt trong văn tự cổ, giống như một dấu ấn kim loại quý hiếm)
金文隶定字,同“龏”。字见《殷周金文集成引得》320页。
Ví dụ
