Bản dịch của từ 𫲟 trong tiếng Việt

𫲟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇN/AN/AN/A

𫲟 (Danh từ)

gǎn
01

Chữ định hình trong kim văn và lệ thư, đồng nghĩa với chữ “” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, dùng trong triều đại Ân Chu, ghi chép trên đồng, đá). (Nhớ chữ này như một ký hiệu đặc biệt trong văn tự cổ, giống như một dấu ấn kim loại quý hiếm)

金文隶定字,同“龏”。字见《殷周金文集成引得》320页。

Ví dụ
𫲟
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CÁN】
Hình thái radical:
⿰,女,龏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép