Bản dịch của từ 𫲡 trong tiếng Việt

𫲡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𫲡 (Tính từ)

01

Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “” (cần cù, siêng năng); chữ này được ghi trong sách 'Ẩn Chu Kim Văn Tập Thành' trang 422.

金文隶定字,同“孜”。字见《殷周金文集成引得》422页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫲡
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿰,子,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép