Bản dịch của từ 𫲩 trong tiếng Việt

𫲩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄚˋ ㄎㄞN/AN/AN/A

𫲩 (Tính từ)

01

(theo cách đọc tiếng Nhật) trẻ trung, trẻ tuổi như 'nhược' trong 'nhược niên' (tuổi trẻ), dễ nhớ vì giống từ 'nhỏ' trong tiếng Việt

〈日本释义〉读音wakai(若い)。年轻的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫲩
Bính âm:
【ㄨㄚˋ ㄎㄞ】【NHƯỢC KHAI】
Hình thái radical:
⿰,若,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép