ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫲩
Bảng phân tích âm vị 𫲩
N/A
(theo cách đọc tiếng Nhật) trẻ trung, trẻ tuổi như 'nhược' trong 'nhược niên' (tuổi trẻ), dễ nhớ vì giống từ 'nhỏ' trong tiếng Việt
〈日本释义〉读音wakai(若い)。年轻的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép