Bản dịch của từ 𫲪 trong tiếng Việt

𫲪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋN/AN/AN/A

𫲪 (Tính từ)

yòu
01

Chữ cổ dùng để chỉ 'ấu', nghĩa là trẻ nhỏ, bé bỏng (giúp nhớ qua từ 'ấu thơ' trong tiếng Việt).

金文隶定字,同“幼”。字见《殷周金文集成引得》807页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫲪
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【ẤU】
Hình thái radical:
⿱,幽,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép