Bản dịch của từ 𫲯 trong tiếng Việt

𫲯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋN/AN/AN/A

𫲯 (Danh từ)

dìng
01

Chữ định trong văn tự Kim văn và Lệ định, cùng nghĩa với chữ “” (một dạng chữ cổ trong văn tự thời Ân Chu, ghi chép trên trang 455 của bộ sưu tập Kim văn Ân Chu).

金文隶定字,同“㨃”。字见《殷周金文集成引得》455页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫲯
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Hình thái radical:
⿱,⿴,𦥑,⿱,亠,口,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép