Bản dịch của từ 𫲺 trong tiếng Việt

𫲺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇN/AN/AN/A

𫲺 (Danh từ)

zhǐ
01

Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với “” (phúc lộc may mắn); giống như lời chúc phúc trong văn hóa Việt.

金文隶定字,同“祉”。字见《殷周金文集成引得》679页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫲺
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Hình thái radical:
⿱,宀,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép