Bản dịch của từ 𫲿 trong tiếng Việt

𫲿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𫲿 (Danh từ)

wèi
01

Chữ định hình trong kim văn và lệ định, giống chữ , thường dùng trong văn tự cổ (giúp nhớ: chữ này như một vị trí cố định trong văn tự cổ).

金文隶定字,同“㡴”。字见《殷周金文集成引得》681页。

Ví dụ
02

Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “” (vị trí, chỗ đứng).

金文隶定字,同“位”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫲿
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Hình thái radical:
⿱,宀,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép