Bản dịch của từ 𫳅 trong tiếng Việt

𫳅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊN/AN/AN/A

𫳅 (Danh từ)

láo
01

Chữ cổ trong văn tự kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ 小牢 (tiểu lao – chuồng nhỏ); xem trong 《殷周金文集成引得》trang 1066.

金文隶定字。同小牢。字见《殷周金文集成引得》1066页。

Ví dụ
𫳅
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LÃO】
Hình thái radical:
⿱,宀,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép