Bản dịch của từ 𫳈 trong tiếng Việt

𫳈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

𫳈 (Danh từ)

kuí
01

Chữ kim văn và lệ định, cùng nghĩa với chữ “” (một dạng chữ cổ trong văn tự thời Ân Chu, dùng để ghi chép trên đồng vàng, giúp nhớ như 'quy' là tên chữ cổ trong bộ sưu tập văn tự vàng Ân Chu).

金文隶定字,同“坈”。字见《殷周金文集成引得》644页。

Ví dụ
𫳈
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUY】
Hình thái radical:
⿱,宀,𭎃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép