Bản dịch của từ 𫳌 trong tiếng Việt

𫳌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋN/AN/AN/A

𫳌 (Danh từ)

yòu
01

Chữ cổ trong văn tự kim văn và lệ định, nghĩa giống chữ “” (bên phải). Ghi chép trong 《殷周金文集成引得》trang 644.

金文隶定字,同“右”。字见《殷周金文集成引得》644页。

Ví dụ
𫳌
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỮU】
Hình thái radical:
⿱,宀,佑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép