Bản dịch của từ 𫳑 trong tiếng Việt
𫳑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𫳑 (Danh từ)
【yān】
01
(Theo cách hiểu Hàn Quốc) Tên người tại Đài Loan, dùng như tên riêng.
〈韩国释义〉见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Theo cách hiểu Hàn Quốc) Lệnh nghiêm khắc để dân chúng biết và tuân theo, xử phạt nghiêm nếu tái phạm, đồng thời cảnh báo quan chức văn võ. Áp dụng ở khu vực cảng lớn như Cao Áo, Đại Sơn Đầu, kiểm tra chặt chẽ tàu biển, ngăn chặn việc buôn lậu tiền xu.
〈韩国释义〉俾小民共知懍遵。儻有仍蹈前愆。即行從嚴懲辦。並轉飭文武員弁。在高澳大汕頭~埠一帶地面。海船到日。實力稽查。如有偷帶景興光中錢文。
Ví dụ
