Bản dịch của từ 𫳗 trong tiếng Việt
𫳗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𫳗 (Động từ)
【dàn】
01
Từ dùng để chỉ hành động dùng chân đạp mạnh, như khi giẫm lên vật gì đó (giẫm chân thật đạm lực).
读音dam6,语词,~脚,用力践踏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cũng có thể là chữ đồng nghĩa với '氹', nghĩa là hố hoặc chỗ lõm trên mặt đất.
又疑为“氹”之同义字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
