Bản dịch của từ 𫳗 trong tiếng Việt

𫳗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋN/AN/AN/A

𫳗 (Động từ)

dàn
01

Từ dùng để chỉ hành động dùng chân đạp mạnh, như khi giẫm lên vật gì đó (giẫm chân thật đạm lực).

读音dam6,语词,~脚,用力践踏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cũng có thể là chữ đồng nghĩa với '', nghĩa là hố hoặc chỗ lõm trên mặt đất.

又疑为“氹”之同义字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫳗
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
Hình thái radical:
⿱,宀,甾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép