Bản dịch của từ 𫳛 trong tiếng Việt
𫳛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tíng | ㄊㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𫳛 (Danh từ)
【tíng】
01
Chữ cổ trong kim văn và lệ định, đồng nghĩa với “廳” (tức phòng lớn, nơi tiếp khách hoặc họp hành). (Gợi nhớ: “đình” là nơi tụ họp, giống như “phòng lớn” trong nhà)
金文隶定字,同“廳”。字见《殷周金文集成引得》645页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đồng nghĩa với “廷” (đình), nghĩa là sân trước hoặc triều đình. (Gợi nhớ: “đình” cũng là nơi triều đình họp hành)
同“廷”。(《甲骨金文拓本》第50页)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
